menu_book
見出し語検索結果 "đi tiếp" (1件)
đi tiếp
日本語
フ次へ進む
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
次へ進みたいなら、チームはこの試合に勝たなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "đi tiếp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi tiếp" (1件)
Nếu muốn đi tiếp, đội bóng phải thắng trận này.
次へ進みたいなら、チームはこの試合に勝たなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)